1. Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
a) 15y + 12x;
b) x2 – 6x + 9;
c) y3 + 2y2 + 3y;
d) x2 + xy + 6x + 6y.
2. Tính nhanh:
a) 932 - 72;
b) 452 + 552 + 90 . 55
1A. Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
a) x3+2x; b) 3x - 6y;
c) 5(x + 3y)- 15x(x + 3y); d) 3(x-y)- 5x(y-x).
1B. Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
a) 4x2 - 6x; b) x3y - 2x2y2 + 5xy;
c) 2x2(x +1) + 4x(x +1); d) 2 x(y - 1) - 2
y(1 - y).
5 5
2A. Phân tích các đa thức sau thành nhân tử: a) 2(x -1)3 - 5(x -1)2 - (x - 1);
b) x(y - x)3 - y(x - y)2 + xy(x - y);
c) xy(x + y)- 2x - 2y;
d) x(x + y)2 - y(x + y)2 + y2 (x - y).
2B. Phân tích đa thức thành nhân tử: a) 4(2-x)2 + xy - 2y;
b) x(x- y)3 - y(y - x)2 - y2(x - y);
c) x2y-xy2 - 3x + 3y;
d) x(x + y)2 - y(x + y) 2 + xy - x 2 .
Phân tích đa thức thành nhân tử:
a) x2-8x
b) x2-xy-6x+6y
c) x2-6x+9-y2
d) x3+y3+2x+2y
Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
a,5x2 - 5xy + 7y - 7x ;
b,x2 + 2xy + x + 2y ;
c,x2 - 6x - 9y2 + 9 ;
phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
a)3x-6x2y b)x3+22y+xy2-4x c) x2-6x+8
Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
a)15x3y-20xy2+45x2y2
b)x2-3x+xy-3y
c)x2-5x+4
Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
a, x2 – 2x – 4y2 + 4y
b, x⁴ + 6x²y + 9y² – 1
Phan tích đa thức thành nhân tử:
a) 3x+6y-12xy b) x2-2x+xy-2y
c) 5x2-5z2 d) x2-9+2x(x-3)
Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
a) 6x3y-9x2y2+3xy
b) x2-3x+xy-3y
c) x2-y2-4x+4